neo-

/ˌniːjoʊˈnɑːtsi/
Tiền tố
  1. Kết hợp hình thức mới.
    Combining form of new.
    Từ đồng nghĩa:ceno-nov-
  2. đương đại
    contemporary
    Từ đồng nghĩa:ceno-nov-
  3. (hóa học hữu cơ) Có cấu trúc tương tự như neopentane, trong đó mỗi nguyên tử hydro của nhóm metyl được thay thế bằng nhóm alkyl
    (organic chemistry) Having a structure, similar to that of neopentane, in which each hydrogen atom of a methyl group has been replaced by an alkyl group
    Từ đồng nghĩa:ceno-nov-
  4. (hóa học hữu cơ) Là một biến thể mới được phát hiện hoặc tổng hợp của một hợp chất hiện có
    (organic chemistry) Being a newly-discovered or -synthesized variant of an existing compound
    Từ đồng nghĩa:ceno-nov-
🎬 Nghe “neo-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish