ceno-
Tiền tố
- Mới hoặc gần đây.New or recent.ceno- + -zoic → Cenozoicceno- + -zoic → Kainozoi
- Trống rỗng.Empty.
- Hình thức thay thế của coeno-.Alternative form of coeno-.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “ceno-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish