ceno-

Tiền tố
  1. Mới hoặc gần đây.
    New or recent.
    ceno- + -zoic → Cenozoic
    ceno- + -zoic → Kainozoi
    Từ đồng nghĩa:neo-nov-cen-
  2. Trống rỗng.
    Empty.
  3. Hình thức thay thế của coeno-.
    Alternative form of coeno-.
🎬 Nghe “ceno-” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish