nerd

/ˈnɚd/
Danh từ
  1. (từ lóng, đôi khi mang tính xúc phạm) Người trí thức nhưng nói chung là sống nội tâm.
    (slang, sometimes derogatory) A person who is intellectual but generally introverted.
    The bullies used to call him a nerd at school.
    Những kẻ bắt nạt thường gọi anh là thằng mọt sách ở trường.
  2. (thân mật, đôi khi mang tính xúc phạm) Người có niềm đam mê mãnh liệt, ám ảnh về điều gì đó.
    (informal, sometimes derogatory) One who has an intense, obsessive interest in something.
    a computer nerd
    một người mê máy tính
    Từ đồng nghĩa:geekdagpropeller head
  3. (không chính thức, đôi khi mang tính xúc phạm) Một thành viên của một nhóm văn hóa xoay quanh chủ nghĩa trí tuệ, công nghệ, trò chơi điện tử, giả tưởng và khoa học viễn tưởng, truyện tranh và các loại phương tiện truyền thông. [từ những năm 1980]
    (informal, sometimes derogatory) A member of a subculture revolving around intellectualism, technology, video games, fantasy and science fiction, comic books and assorted media. [from 1980s]
  4. (không chính thức, đôi khi xúc phạm, hẹn hò) Một người ngu ngốc và kém hấp dẫn về mặt xã hội hoặc không hấp dẫn; một kẻ bị xã hội ruồng bỏ. [từ những năm 1970 đến đầu những năm 1990]
    (informal, sometimes derogatory, dated) One who is stupid and socially inept or unattractive; a social outcast. [from 1970s until early 1990s]
🎬 Nghe “nerd” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish