dag

/ˈdag/
danh từ
  • Đoản kiếm, đoản dao.
  • Súng cổ.
  • Phần cuối sợi dây đang đu đưa.
  • Đai da.
động từ
  • Cắt lông cừu.
Danh từ
  1. Một đầu treo hoặc mảnh vải, đặc biệt là một dải vải nhọn dài ở mép một bộ quần áo hoặc một trong những dải vải trang trí có thể trang trí cho lều, gian hàng hoặc khu hội chợ.
    A hanging end or shred, in particular a long pointed strip of cloth at the edge of a piece of clothing, or one of a row of decorative strips of cloth that may ornament a tent, booth or fairground.
    Từ đồng nghĩa:daglocktaglockdaggingdung tag
  2. Một lọn tóc cừu lủng lẳng dính đầy phân.
    A dangling lock of sheep’s wool matted with dung.
    To see the dunged folds of dag-tayled sheepe.
    Để xem những đống phân của những con cừu dag-taled.
    Từ đồng nghĩa:daglocktaglockdaggingdung tag
  3. Một xiên.
    A skewer.
  4. Một cái xiên, một cái que nhọn dùng để nướng thức ăn trên lửa.
    A spit, a sharpened rod used for roasting food over a fire.
Động từ
  1. Cắt phần thân sau của một con cừu để loại bỏ dags hoặc ngăn chặn sự hình thành của chúng.
    To shear the hindquarters of a sheep in order to remove dags or prevent their formation.
  2. (ngoại động) Cắt hoặc rạch mép quần áo thành dao găm
    (transitive) To cut or slash the edge of a garment into dags
  3. (lỗi thời, hoặc phương ngữ) Làm phiền; làm bẩn; để làm say đắm.
    (obsolete, or dialectal) To sully; to make dirty; to bemire.
  4. (Động) Xiên thức ăn, nướng trên lửa.
    (transitive) To skewer food, for roasting over a fire.
Thán từ
  1. (Mỹ, thân mật) Thể hiện sự sốc, kinh ngạc hoặc ngạc nhiên; được sử dụng như một bộ tăng cường chung.
    (US, informal) Expressing shock, awe or surprise; used as a general intensifier.
🎬 Nghe “dag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish