nestle

/ˈnɛsəl/
động từ
  • Nép mình, náu mình, rúc vào.
  • Làm tổ, làm ổ.
  • Ấp ủ, ôm chặt, ghì chặt.
  • Nép (mình), náu (mình), rúc (người) vào.
Động từ
  1. Để giải quyết bản thân một cách thoải mái và khít khao.
    To settle oneself comfortably and snugly.
    Từ đồng nghĩa:snudge
  2. Để ép mình vào người khác một cách trìu mến.
    To press oneself against another affectionately.
    Từ đồng nghĩa:cuddlesnuggle
  3. (nội động từ) Nằm ẩn mình một nửa hoặc trong một nơi trú ẩn.
    (intransitive) To lie half-hidden or in shelter.
    The old shop nestled between the newer apartment buildings.
    Cửa hàng cũ nép mình giữa những khu chung cư mới.
  4. (cổ xưa, điểu học, nội động từ) Xây dựng hoặc ngồi trên một cái tổ.
    (archaic, ornithology, intransitive) To build or sit upon a nest.
🎬 Nghe “nestle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish