newbie

/ˈnuːbi/
danh từ
  • là người mới, không biết gì hết
  • người còn non nớt
  • người còn [kém hiểu biết]
Danh từ
  1. (từ lóng) Người mới, người mới làm quen với điều gì đó.
    (slang) A newcomer, someone new to something.
    He was a newbie to chemistry.
    Anh ấy là người mới làm quen với hóa học.
    Từ đồng nghĩa:novicenewcomernewlingrookie
  2. (Internet) Người dùng hoặc người tham gia mới; một người cực kỳ mới và thiếu kinh nghiệm (với một trò chơi hoặc hoạt động). Một người mới bắt đầu.
    (Internet) A new user or participant; someone who is extremely new and inexperienced (to a game or activity). A beginner.
    Từ đồng nghĩa:novicenewcomernewlingrookie
  3. (từ lóng) Bất kỳ thứ gì được đưa vào cài đặt gần đây, đặc biệt là thứ thay thế phiên bản cũ hơn.
    (slang) Anything recently introduced into a setting, especially something that replaces an older version.
    Từ đồng nghĩa:novicenewcomernewlingrookie
🎬 Nghe “newbie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish