newbie
/ˈnuːbi/danh từ
- là người mới, không biết gì hết
- người còn non nớt
- người còn [kém hiểu biết]
Danh từ
- (từ lóng) Người mới, người mới làm quen với điều gì đó.(slang) A newcomer, someone new to something.He was a newbie to chemistry.Anh ấy là người mới làm quen với hóa học.
- (Internet) Người dùng hoặc người tham gia mới; một người cực kỳ mới và thiếu kinh nghiệm (với một trò chơi hoặc hoạt động). Một người mới bắt đầu.(Internet) A new user or participant; someone who is extremely new and inexperienced (to a game or activity). A beginner.
- (từ lóng) Bất kỳ thứ gì được đưa vào cài đặt gần đây, đặc biệt là thứ thay thế phiên bản cũ hơn.(slang) Anything recently introduced into a setting, especially something that replaces an older version.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “newbie” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish