newcomer
/ˈnuːˌkʌmɚ/danh từ
- Người mới đến.
Danh từ
- Một người mới đến cộng đồng gần đây; một sự đến gần đây.One who has recently come to a community; a recent arrival.
- Một người mới tham gia vào một số hoạt động; một tân sinh viên.A new participant in some activity; a neophyte.
Chưa có góp ý cho “newcomer”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “newcomer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish