newcomer

/ˈnuːˌkʌmɚ/
danh từ
  • Người mới đến.
Danh từ
  1. Một người mới đến cộng đồng gần đây; một sự đến gần đây.
    One who has recently come to a community; a recent arrival.
  2. Một người mới tham gia vào một số hoạt động; một tân sinh viên.
    A new participant in some activity; a neophyte.

Chưa có góp ý cho “newcomer”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “newcomer” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish