newborn

/ˈnuːˌboɚn/
tính từ
  • Mới sinh.
Tính từ
  1. Mới sinh ra.
    Recently born.
    newborn baby
    bé sơ sinh
  2. Sinh ra một lần nữa, tái sinh.
    Born anew, reborn.
Danh từ
  1. Một em bé vừa mới chào đời.
    A recently born baby.
    Từ đồng nghĩa:neonate
🎬 Nghe “newborn” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish