nia
/njɑ(ː)˨/particle
- (Singlish) Chỉ, chỉ vậy thôi; được dùng ở cuối câu để nhấn mạnh điều gì đó tầm thường, nhỏ nhặt hoặc không cần phải đòi hỏi.(Singlish) Only, merely, that's all; used at the end of a sentence to emphasize that something is trivial, small or undemanding.Don’t so kiam siap can anot? That one only $3 nia.Kiam siap không làm được sao? Cái đó chỉ có 3$ thôi.Từ đồng nghĩa:only
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nia” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish