nice-looking

/ˈnaɪs ˈlʊkɪŋ/
tính từ
  • Xinh, đáng yêu.
Tính từ
  1. Làm hài lòng mắt; hấp dẫn.
    Pleasing to the eye; attractive.
    Từ đồng nghĩa:good-looking
🎬 Nghe “nice-looking” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish