nimbleness
/ˈnim-bəl/danh từ
- Sự lanh lẹ, sự nhanh nhẹn.
- Tính lanh lợi; sự nhanh trí.
Danh từ
- Phẩm chất của sự nhanh nhẹn.The quality of being nimble.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nimbleness” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish