nimbus
/ˈnɪmbəs/danh từ
- Mây mưa, mây dông.
- Quầng (mặt trăng, mặt trời).
- Vầng hào quang (quanh đầu các thánh).
Danh từ
- Một vòng tròn ánh sáng; một vầng hào quang.A circle of light; a halo.
- (khí tượng học) Mây xám xịt.(meteorology) A grey rain cloud.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nimbus” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish