nim

/ˈnim/
động từ
  • Lấy.
  • Ăn cắp.
  • Lấy trộm.
Động từ
  1. (từ cũ, ngoại động) Lấy, tịch thu.
    (obsolete, transitive) To take or seize.
    Ich cham a Cornysche man, al[e] che can brew; […] Nym me a quart of ale, that iche may it of sup.
    Ich cham a Cornysche man, al[e] che can brew; […] Cho tôi một lít rượu bia, tôi có thể uống nó.
  2. (Từ cổ, lóng, ngoại động) Trộm cắp, ăn trộm, ăn trộm.
    (archaic, slang, transitive) To filch, steal, pilfer.
    Nimming and niftering whativver he can try his fists on.
    Nimming và nifting bất cứ điều gì anh ấy có thể thử nắm tay của mình.
  3. (nội động từ, phương ngữ Anh) Đi bộ với những bước sải ngắn, nhanh; chuyến đi cùng.
    (intransitive, UK dialectal) To walk with short, quick strides; trip along.
Danh từ
  1. Một trò chơi trong đó người chơi lần lượt lấy đồ vật ra khỏi đống.
    A game in which players take turns removing objects from heaps.
  2. Dạng thay thế của cây neem (“cây Ấn Độ”).
    Alternative form of neem (“Indian tree”).
🎬 Nghe “nim” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish