nominalize
/ˈnä-mə-nə-ˌlīz/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nominalize". Phiên âm /ˈnä-mə-nə-ˌlīz/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nominalize" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nominalize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish