nomenclature

/ˈnoʊmənˌkleɪtʃɚ/
danh từ
  • Phép đặt tên gọi, danh pháp.
  • Thuật ngữ (của một ngành khoa học... ).
  • Mục lục.
Danh từ
  1. Một bộ quy tắc được sử dụng để hình thành tên hoặc thuật ngữ trong một lĩnh vực nghệ thuật hoặc khoa học cụ thể.
    A set of rules used for forming the names or terms in a particular field of arts or sciences.
    Từ đồng nghĩa:terminology
  2. Một tập hợp các tên hoặc thuật ngữ.
    A set of names or terms.
    Từ đồng nghĩa:terminology
  3. (từ cũ) Tên.
    (obsolete) A name.
    Từ đồng nghĩa:terminology
🎬 Nghe “nomenclature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish