nomenclature
/ˈnoʊmənˌkleɪtʃɚ/danh từ
- Phép đặt tên gọi, danh pháp.
- Thuật ngữ (của một ngành khoa học... ).
- Mục lục.
Danh từ
- Một bộ quy tắc được sử dụng để hình thành tên hoặc thuật ngữ trong một lĩnh vực nghệ thuật hoặc khoa học cụ thể.A set of rules used for forming the names or terms in a particular field of arts or sciences.Từ đồng nghĩa:terminology
- Một tập hợp các tên hoặc thuật ngữ.A set of names or terms.Từ đồng nghĩa:terminology
- (từ cũ) Tên.(obsolete) A name.Từ đồng nghĩa:terminology
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nomenclature” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish