non
/nɑn/danh từ
- sự không nhất quán về lý lẽ
Trạng từ
- Hình thức lỗi thời của không có.Obsolete form of none.
- (không chuẩn) Dùng để phủ định hoặc đảo ngược nghĩa của tính từ theo sau. Viết chính xác hơn là tiền tố non-.(nonstandard) Used to negate or invert the meaning of the following adjective. More properly written as the prefix non-.
Danh từ
- (Malaysia, tiếng lóng) Một công dân không theo đạo Hồi.(Malaysia, slang) A non-Muslim citizen.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “non” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish