non

/nɑn/
danh từ
  • sự không nhất quán về lý lẽ
Trạng từ
  1. Hình thức lỗi thời của không có.
    Obsolete form of none.
  2. (không chuẩn) Dùng để phủ định hoặc đảo ngược nghĩa của tính từ theo sau. Viết chính xác hơn là tiền tố non-.
    (nonstandard) Used to negate or invert the meaning of the following adjective. More properly written as the prefix non-.
Danh từ
  1. (Malaysia, tiếng lóng) Một công dân không theo đạo Hồi.
    (Malaysia, slang) A non-Muslim citizen.
🎬 Nghe “non” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish