noisy
/ˈnoɪzi/- có nhiễu âm, có tiếng ồn
Tính từ
- Gây ồn ào, đặc biệt là âm thanh lớn khó chịuMaking a noise, especially a loud unpleasant soundthe noisy crowd.đám đông ồn ào.
- Đầy ồn ào.Full of noise.a noisy barmột quán bar ồn ào
- Nhìn khó chịu và gây sự chú ý không mong muốnUnpleasant-looking and causing unwanted attentionnoisy clothesquần áo ồn ào
- (kỹ thuật) Đi kèm hoặc đưa ra những biến động ngẫu nhiên làm che khuất tín hiệu hoặc dữ liệu thực(technical) Accompanied by or introducing random fluctuations that obscure the real signal or data
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “noisy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish