noisy

/ˈnoɪzi/
  • có nhiễu âm, có tiếng ồn
Tính từ
  1. Gây ồn ào, đặc biệt là âm thanh lớn khó chịu
    Making a noise, especially a loud unpleasant sound
    the noisy crowd.
    đám đông ồn ào.
  2. Đầy ồn ào.
    Full of noise.
    a noisy bar
    một quán bar ồn ào
  3. Nhìn khó chịu và gây sự chú ý không mong muốn
    Unpleasant-looking and causing unwanted attention
    noisy clothes
    quần áo ồn ào
  4. (kỹ thuật) Đi kèm hoặc đưa ra những biến động ngẫu nhiên làm che khuất tín hiệu hoặc dữ liệu thực
    (technical) Accompanied by or introducing random fluctuations that obscure the real signal or data
🎬 Nghe “noisy” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish