nominal
/ˈnɑːmənl̟/tính từ
- (Thuộc) tên; danh.
- Chỉ có tên; danh nghĩa; hư.
- Nhỏ bé không đáng kể.
- Danh từ, như danh từ, giống danh từ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nominal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish