non-flammable

/ˈnɑːnˈflæməbəl/
tính từ
  • Không cháy, không bắt lửa.
Tính từ
  1. Hình thức thay thế không cháy.
    Alternative form of nonflammable.
🎬 Nghe “non-flammable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish