nomisma
/nə(ʊ)ˈmɪzmə/Danh từ
- Tiền hoặc tiền tệ (hiện đại).Money or currency (modern).
- Tiền đúc, đặc biệt với ý nghĩa như một phương tiện để kiểm soát hệ thống tiền tệ (hiếm).Coinage, especially with connotation as a means to control a monetary system (rare).
- Đồng tiền hiện tại của một quốc gia (cổ đại).Current coin of a state (ancient).
- (hiếm) Tiền đúc, một hệ thống tiền tệ.(rare) Coinage, a monetary system.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nomisma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish