nomisma

/nə(ʊ)ˈmɪzmə/
Danh từ
  1. Tiền hoặc tiền tệ (hiện đại).
    Money or currency (modern).
  2. Tiền đúc, đặc biệt với ý nghĩa như một phương tiện để kiểm soát hệ thống tiền tệ (hiếm).
    Coinage, especially with connotation as a means to control a monetary system (rare).
  3. Đồng tiền hiện tại của một quốc gia (cổ đại).
    Current coin of a state (ancient).
  4. (hiếm) Tiền đúc, một hệ thống tiền tệ.
    (rare) Coinage, a monetary system.
🎬 Nghe “nomisma” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish