nonconforming

/ˌnän-kən-ˈfȯr-miŋ/
tính từ
  • Xem nonconformist
🎬 Nghe “nonconforming” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish