non-jew

/ˌnän-ˈjü-ish/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "non-jew". Phiên âm /ˌnän-ˈjü-ish/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "non-jew" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “non-jew” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish