nonbeliever

/ˌnɑːnbəˈliːvɚ/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nonbeliever". Phiên âm /ˌnɑːnbəˈliːvɚ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nonbeliever" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “nonbeliever” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish