nonentity
/nɑnˈɛntəti/danh từ
- trạng thái không có, sự không tồn tại
- người vô giá trị, vật vô giá trị
- vật tưởng tượng
- con số không
Danh từ
- (đếm được) Người hoặc vật không quan trọng hoặc tầm thường.(countable) An unimportant or insignificant person or thing.
- (không đếm được) Trạng thái không tồn tại; sự không tồn tại.(uncountable) The state of not existing; nonexistence.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nonentity” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish