noncomparable

/ˌnän-ˈkäm-p(ə-)rə-bəl/
Tính từ
  1. Không thể so sánh được.
    Not comparable.
🎬 Nghe “noncomparable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish