nonessential

/ˌnɑːnɪˈsɛnʃəl/
tính từ
  • Không thiết yếu, không trọng yếu, không cần thiết.
danh từ
  • Chuyện không đâu, việc không cần thiết.
  • Người tầm thường, người không ra gì, người không ai cần đến; vật không cần thiết.
  • Hàng hoá xa xỉ; xa xỉ phẩm.
Tính từ
  1. Không bắt buộc; không cần thiết.
    Not required; not essential.
Danh từ
  1. Một cái gì đó không cần thiết.
    Something that is not essential.
🎬 Nghe “nonessential” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish