nonetheless

/ˌnʌnðəˈlɛs/
phó từ
  • Tuy nhiên, dù sao.
Trạng từ
  1. (liên từ) Tuy nhiên.
    (conjunctive) Nevertheless.
    Từ đồng nghĩa:stillthoughyet

Chưa có góp ý cho “nonetheless”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “nonetheless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish