nonreligious

/ˌnän-ri-ˈli-jəs/
tính từ
  • Không theo tôn giáo; phi tôn giáo.
🎬 Nghe “nonreligious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish