nonflammable

/ˈnɑːnˈflæməbəl/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "nonflammable". Phiên âm /ˈnɑːnˈflæməbəl/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "nonflammable" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “nonflammable” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish