nonstop
/ˈnɑːnˈstɑːp/phó từ
- Xem liên tục
Tính từ
- Không dừng lại; không bị gián đoạn hoặc gián đoạn.Without stopping; without interruption or break.There's a nonstop flight to Mauritius, but I'm not sitting on the same plane for thirteen hours.Có một chuyến bay thẳng tới Mauritius, nhưng tôi sẽ không ngồi trên cùng một chiếc máy bay trong suốt 13 tiếng đồng hồ.
- (di truyền học) Mô tả một đột biến điểm trong codon dừng gây ra sự dịch mã liên tục của chuỗi mRNA.(genetics) Describing a point mutation within a stop codon that causes the continued translation of an mRNA strand.
Trạng từ
- Không dừng lại; không bị gián đoạn hoặc gián đoạnWithout stopping; without interruption or breakHe worked nonstop for fourteen hours yesterday, just so he could get today off.Hôm qua anh ấy đã làm việc không ngừng nghỉ suốt 14 giờ chỉ để có được ngày hôm nay được nghỉ.
Danh từ
- (du lịch) Một hành trình không ngừng nghỉ, đặc biệt là chuyến bay thẳng.(travel) A nonstop journey, especially a nonstop flight.
- Một cửa hàng tiện lợi ở nhiều nơi ở Châu Âu, mở cửa 24 giờ một ngày.A convenience store in parts of Europe, open 24 hours a day.
- (ngôn ngữ học) Âm ngữ không có điểm dừng; một sự liên tục.(linguistics) A linguistic sound that is not a stop; a continuant.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nonstop” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish