nonfree

Tính từ
  1. (hiếm) Không miễn phí, không miễn phí, phải trả tiền, phải trả tiền, phải mua; đã trả tiền (như trong dịch vụ trả phí); trả tiền (như trong kênh trả tiền); tiền mặt (như trong thanh tiền mặt); có tường phí (như trong nội dung có tường phí).
    (rare) Not free, not free of charge, that costs money, that must be paid for, that must be purchased; paid (as in paid service); pay (as in pay channel); cash (as in cash bar); paywalled (as in paywalled content).
  2. (phần mềm) Với các hạn chế về bản quyền nhằm ngăn chặn việc phân phối hoặc tái sử dụng không hạn chế.
    (software) With copyright restrictions that prevent unrestricted distribution or reuse.
    Near-synonyms: closed-source, proprietary
    Từ gần đồng nghĩa: nguồn đóng, độc quyền
    Từ đồng nghĩa:closed-sourceproprietary
🎬 Nghe “nonfree” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish