nongreen

/ˌnän-ˈgrēn/
Tính từ
  1. Không xanh.
    Not green.
🎬 Nghe “nongreen” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish