noninvolved

/ˌnän-in-ˈvälv-mənt/
Tính từ
  1. Không liên quan.
    Not involved.
🎬 Nghe “noninvolved” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish