notepad

/ˈnoʊtˌpæd/
danh từ
  • Tập giấy dùng để ghi chép.
🎬 Nghe “notepad” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish