notched

/ˈnɑːtʃ/
động từ
  • Dạng quá khứ đơn và phân từ quá khứ của notch
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của notch
    simple past and past participle of notch
Tính từ
  1. Có khía
    Having notches
    Từ đồng nghĩa:toothedserratedjaggederose
🎬 Nghe “notched” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish