nefarious

/niˈferijəs/
tính từ
  • Hung ác.
  • Bất chính.
Tính từ
  1. Tội lỗi, hung ác, tội phạm hoặc độc ác, đặc biệt khi đáng chú ý hoặc khét tiếng vì những đặc điểm đó.
    Sinful, villainous, criminal, or wicked, especially when noteworthy or notorious for such characteristics.
    Aliens have a nefarious connotation in many science fiction books.
    Người ngoài hành tinh mang hàm ý bất chính trong nhiều cuốn sách khoa học viễn tưởng.
🎬 Nghe “nefarious” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish