novel
/ˈnɑvəl/tính từ
- Mới, mới lạ, lạ thường.
danh từ
- Tiểu thuyết, truyện.
Tính từ
- Mới được thực hiện, hình thành hoặc phát triển; chưa có tiền lệ; có nguồn gốc gần đây; mới.Newly made, formed or evolved; having no precedent; of recent origin; new.
- Nguyên bản, đặc biệt theo một cách thú vị; mới mẻ và nổi bật; không thuộc loại điển hình hoặc thông thường.Original, especially in an interesting way; new and striking; not of the typical or ordinary type.Từ đồng nghĩa:unusual
Danh từ
- Một tác phẩm văn xuôi hư cấu, dài hơn tiểu thuyết ngắn.A work of prose fiction, longer than a novella.
- (lịch sử) Truyện ngụ ngôn; một câu chuyện ngắn, đặc biệt là một trong nhiều câu chuyện tạo nên một tác phẩm lớn hơn.(historical) A fable; a short tale, especially one of many making up a larger work.
- (lỗi thời) Tính mới lạ; một cái gì đó mới.(obsolete) A novelty; something new.
- (nghiên cứu cổ điển, lịch sử) Một hiến pháp pháp lý mới ở La Mã cổ đại.(classical studies, historical) A new legal constitution in ancient Rome.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “novel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish