novel

/ˈnɑvəl/
tính từ
  • Mới, mới lạ, lạ thường.
danh từ
  • Tiểu thuyết, truyện.
Tính từ
  1. Mới được thực hiện, hình thành hoặc phát triển; chưa có tiền lệ; có nguồn gốc gần đây; mới.
    Newly made, formed or evolved; having no precedent; of recent origin; new.
  2. Nguyên bản, đặc biệt theo một cách thú vị; mới mẻ và nổi bật; không thuộc loại điển hình hoặc thông thường.
    Original, especially in an interesting way; new and striking; not of the typical or ordinary type.
    Từ đồng nghĩa:unusual
Danh từ
  1. Một tác phẩm văn xuôi hư cấu, dài hơn tiểu thuyết ngắn.
    A work of prose fiction, longer than a novella.
  2. (lịch sử) Truyện ngụ ngôn; một câu chuyện ngắn, đặc biệt là một trong nhiều câu chuyện tạo nên một tác phẩm lớn hơn.
    (historical) A fable; a short tale, especially one of many making up a larger work.
  3. (lỗi thời) Tính mới lạ; một cái gì đó mới.
    (obsolete) A novelty; something new.
  4. (nghiên cứu cổ điển, lịch sử) Một hiến pháp pháp lý mới ở La Mã cổ đại.
    (classical studies, historical) A new legal constitution in ancient Rome.
🎬 Nghe “novel” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish