novelize

/ˈnä-və-ˌlīz/
động từ
  • Viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá.
Động từ
  1. Chuyển thể cái gì đó sang dạng hư cấu, đặc biệt là chuyển thể thành tiểu thuyết.
    To adapt something to a fictional form, especially to adapt into a novel.
    Herbert was able to novelize his experiences as a soldier into a compelling action drama.
    Herbert đã có thể biến những trải nghiệm của mình khi còn là một người lính thành một bộ phim hành động hấp dẫn.
  2. (Ngày) Đổi mới.
    (dated) To innovate.
🎬 Nghe “novelize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish