novelize
/ˈnä-və-ˌlīz/động từ
- Viết thành tiểu thuyết, tiểu thuyết hoá.
Động từ
- Chuyển thể cái gì đó sang dạng hư cấu, đặc biệt là chuyển thể thành tiểu thuyết.To adapt something to a fictional form, especially to adapt into a novel.Herbert was able to novelize his experiences as a soldier into a compelling action drama.Herbert đã có thể biến những trải nghiệm của mình khi còn là một người lính thành một bộ phim hành động hấp dẫn.
- (Ngày) Đổi mới.(dated) To innovate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “novelize” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish