endless
/ˈɛndləs/tính từ
- Vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết.
- Không ngừng, liên tục.
Tính từ
- Không có kết thúc.Having no end.endless time; endless praisethời gian vô tận; khen ngợi vô tận
- Kéo dài vô thời hạn.Extending indefinitely.an endless linemột dòng vô tận
- Quá nhiều hoặc nhiều đến mức kiệt sức; một số lượng hoặc số lượng cực kỳ cao; không thể đo lường được, vô số.Too much or many to be exhausted; an extremely high number or amount of; immeasurable, innumerable.
- (lỗi thời) Không có mục đích sinh lợi; không có kết quả; không thỏa mãn.(obsolete) Without profitable end; fruitless; unsatisfying.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “endless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish