endless

/ˈɛndləs/
tính từ
  • Vô tận, vĩnh viễn, không bao giờ hết.
  • Không ngừng, liên tục.
Tính từ
  1. Không có kết thúc.
    Having no end.
    endless time; endless praise
    thời gian vô tận; khen ngợi vô tận
  2. Kéo dài vô thời hạn.
    Extending indefinitely.
    an endless line
    một dòng vô tận
  3. Quá nhiều hoặc nhiều đến mức kiệt sức; một số lượng hoặc số lượng cực kỳ cao; không thể đo lường được, vô số.
    Too much or many to be exhausted; an extremely high number or amount of; immeasurable, innumerable.
  4. (lỗi thời) Không có mục đích sinh lợi; không có kết quả; không thỏa mãn.
    (obsolete) Without profitable end; fruitless; unsatisfying.
🎬 Nghe “endless” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish