numeration

/ˌnü-mə-ˈrā-shən/
danh từ
  • Phép đếm, phép đọc số.
  • Sự ghi số, sự đánh số.
Danh từ
  1. Hành động đếm hoặc đánh số; sự liệt kê.
    The act of counting or numbering; enumeration.
    Từ đồng nghĩa:enumerationnumbering
  2. Bất kỳ hệ thống đặt tên cho con số.
    Any system of giving names to numbers.
    Từ đồng nghĩa:enumerationnumbering
🎬 Nghe “numeration” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish