numeric
/nʊˈmerɪk/- số, tính chất số
Tính từ
- Thuộc hoặc liên quan đến số, đặc biệt là các ký tự từ 0 đến 9.Of or relating to numbers, especially the characters 0 to 9.
- (lỗi thời) Dạng thay thế của số (“giống nhau; giống hệt”).(obsolete) Alternative form of numerical (“the same; identical”).
Danh từ
- (toán học) Bất kỳ số nào, phân số đúng hoặc không chính xác, hoặc tỷ lệ không thể ước lượng được.(mathematics) Any number, proper or improper fraction, or incommensurable ratio.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “numeric” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish