numerical

/nʊˈmerɪkəl/
tính từ
  • (thuộc) Số.
  • Bằng số.
🎬 Nghe “numerical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish