nursing

/ˈgriːvəns/
danh từ
  • Sự chăm sóc bệnh nhân, sự điều dưỡng.
động từ
  • Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của nurse.
Tính từ
  1. Đang trong tình trạng trẻ bú, đang cho con bú.
    In the state of suckling young, lactating.
    The nursing bear wouldn't move far until her cubs were older.
    Gấu con đang bú sẽ không di chuyển xa cho đến khi đàn con của nó lớn hơn.
  2. Đề cập đến y tá.
    Referring to nurses.
    The nursing staff worked overtime at the hospital.
    Các nhân viên điều dưỡng đã làm việc ngoài giờ tại bệnh viện.
Danh từ
  1. Bú, chẳng hạn như cho con bú.
    Suckling, such as breastfeeding.
  2. Quá trình hoặc nghề chăm sóc bệnh nhân như một y tá.
    The process or profession of caring for patients as a nurse.
    She went into nursing as a career.
    Cô đã đi vào điều dưỡng như một nghề nghiệp.
Động từ
  1. phân từ hiện tại và gerund của y tá
    present participle and gerund of nurse
    The mother sat there nursing her baby.
    Người mẹ ngồi đó cho con bú.
🎬 Nghe “nursing” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish