nuptials

/ˈnʌpʃəlz/
danh từ
  • Lễ cưới.
Danh từ
  1. Một lễ cưới.
    A wedding ceremony.
    Từ đồng nghĩa:wedding
🎬 Nghe “nuptials” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish