nuncle

/ˈnəŋ-kəl/
danh từ
  • Bác, chú, câu, dượng.
Danh từ
  1. (cổ hoặc phương ngữ) Bác ơi.
    (archaic or dialectal) Uncle.
  2. (ngôn ngữ học, nhân chủng học, nghiên cứu thuật ngữ họ hàng) Dì hoặc chú; anh chị em ruột của cha mẹ (không phân biệt giới tính).
    (linguistics, anthropology, in the study of kinship terminology) Aunt or uncle; sibling of a parent (regardless of gender).
Động từ
  1. (Anh, địa phương) Lừa dối, lừa gạt.
    (England, regional) To cheat, deceive.
🎬 Nghe “nuncle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish