nursing bottle

/ˈnərsɪŋ ˈbɑtəl/
Danh từ
  1. bình bú
    feeding bottle
    Từ đồng nghĩa:baby bottlebaby's bottle
🎬 Nghe “nursing bottle” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish