nutcase

/ˈnʌtˌkeɪs/
Danh từ
  1. (Anh, Ireland, thường hài hước) Một người lập dị hoặc kỳ quặc.
    (UK, Ireland, often humorous) An eccentric or odd person.
    Từ đồng nghĩa:freakkooknutbagnutterodd duck
  2. (từ lóng, chủ yếu mang tính xúc phạm) Người điên.
    (slang, chiefly derogatory) Someone who is insane.
    Từ đồng nghĩa:freakkooknutbagnutterodd duck
🎬 Nghe “nutcase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish