nutcase
/ˈnʌtˌkeɪs/Danh từ
- (Anh, Ireland, thường hài hước) Một người lập dị hoặc kỳ quặc.(UK, Ireland, often humorous) An eccentric or odd person.
- (từ lóng, chủ yếu mang tính xúc phạm) Người điên.(slang, chiefly derogatory) Someone who is insane.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “nutcase” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish