nutbag

/ˈnʌtˌbæɡ/
Danh từ
  1. (thông tục) Người kỳ quặc, lập dị hoặc mất trí.
    (informal) An odd, eccentric or insane person.
    Từ đồng nghĩa:crackpotkooknutternutcasewacko
  2. (thông tục, lóng) Bìu dái.
    (vulgar, slang) The scrotum.
    Từ đồng nghĩa:crackpotkooknutternutcasewacko
  3. Một túi chứa đầy các loại hạt, đặc biệt là một túi được treo ngoài trời để làm máng ăn cho chim.
    A bag filled with nuts, especially one that is hung outdoors to act as a bird feeder.
    Từ đồng nghĩa:crackpotkooknutternutcasewacko
🎬 Nghe “nutbag” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish