nuts and bolts

/ˈnʌt/
Danh từ
  1. (thành ngữ) Hoạt động cơ bản bên trong của một cái gì đó; những điều cơ bản; cái làm cho cái gì đó hoạt động
    (idiomatic) The basic inner workings of something; the fundamentals; that which makes something operate.
    It's really not so hard, once you know the nuts and bolts of the editing process.
    Nó thực sự không quá khó, một khi bạn biết những điều cơ bản của quá trình chỉnh sửa.
    Từ đồng nghĩa:brass tacksnitty-gritty
🎬 Nghe “nuts and bolts” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish