oaf
/ˈoʊf/danh từ
- Đứa bé sài đẹn, đứa bé bụng ỏng đít eo.
- Đứa bé ngu ngốc.
- Người đần độn hậu đậu.
- Đứa bé do yêu tinh đánh đổi.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “oaf” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish